ANLEGAL-LOGO-dark
Follow us
  >  tin tức   >  [Anl Sharing 35] – Văn Hóa Cà Phê

[ANL SHARING 35] – VĂN HÓA CÀ PHÊ

11 tháng 12 2024

Một thành viên mới của AN Legal mang đến góc nhìn độc đáo về cà phê vì bạn từng là barista tại Starbucks. Với kinh nghiệm cùng sự hiểu biết của mình, bạn sẽ mang lại những chia sẻ thú vị về cà phê qua bài viết này

I. Giới thiệu tổng quan về cà phê
1. Nguồn gốc xuất xứ
Trong quá trình khám phá về cà phê, nhiều truyền thuyết về nguồn gốc xuất xứ của loại hạt này được lan truyền. Trong đó, câu chuyện về người đàn ông chăn dê tên Kaldi phát hiện ra cây cà phê ở khu rừng cổ của cao nguyên Ethiopia là phổ biến và được nhiều người tin nhất. Ước tính, cà phê đã tồn tại từ rất lâu trước đây, vào khoảng thế kỷ 9 tại vùng Kaffa – Ethiopia và bắt đầu được lan truyền rộng rãi vào thế kỷ 14 khi những nô lệ tại Ethiopia mang hạt giống này sang Ả Rập và được người dân nơi đây chế biến thành một loại thức uống tách hạt nấu cùng nước sôi. Ả Rập đã độc quyền sản xuất và phân phối cà phê trong một thời gian dài, với trung tâm giao dịch chính là thành phố cảng Mocha thuộc Yemen. Sau đó, cà phê bắt đầu lan rộng sang các khu vực như Trung Đông, Armenia, Persia, Thổ Nhĩ Kỳ và phía bắc Châu Phi, phổ biến trong thế giới Hồi giáo và lan tỏa đến Ý, sau đó là phần còn lại của Châu Âu, Indonesia, Mỹ. Quá trình du nhập cà phê vào Việt Nam được ghi nhận lần đầu tiên năm 1857 thông qua các nhà truyền giáo. Trong thời kỳ đô hộ, với điều kiện tự nhiên màu mỡ của Việt Nam, thực dân Pháp đã tận dụng để lai tạo và canh tác nhiều giống cây cà phê. Điều này đã tạo tiền đề để nước ta phát hiện được các điểm mạnh trong việc canh tác Arabica tại các vùng cao phía Bắc, và canh tác tốt Robusta tại các khu vực Tây Nguyên. Từ đó, Việt Nam duy trì và phát triển việc canh tác này và trở thành một trong những Quốc gia cung cấp sản lượng cà phê cao nhất thế giới.
Ngoài nguồn gốc cà phê, tên gọi của chúng cũng tồn tại nhiều câu chuyện thú vị. Tên gọi này được cho rằng bắt nguồn từ chữ “Qahwa” (theo tiếng Ả Rập thì “Qahwa” có nghĩa là thức uống được tạo ra từ nước của hạt quả). Qua đến người Thổ Nhĩ Kỳ được đọc là “Kahve” và nó đã được sử dụng rộng rãi khắp nơi. Một số người khác thì lại cho rằng, chữ “Cà phê” được đặt theo tên của thị trấn “Kaffa” của Ethiopia. Tuy nhiên, một số khác lại nói thị trấn “Kaffa” được đặt theo tên “Cà phê”. Và từ “cà phê” mà Việt Nam ta vẫn hay dùng có gốc từ chữ Café trong tiếng Pháp, một loại thức uống màu đen có chứa caffeine.
2. Các vùng trồng trên thế giới
Cà phê được trồng rộng rãi tại nhiều nơi trên thế giới. Song, hiện tại ghi nhận có 3 vùng trồng lớn, bao gồm: Châu Phi, Châu Mỹ Latin, Châu Á Thái Bình Dương, thường chủ yếu sản xuất về giống Arabica
Với mỗi vùng trồng, điều kiện thổ nhưỡng sẽ cho ra các loại hạt mang hương vị khác nhau, cụ thể:
– Châu Phi: các quốc gia sản xuất cà phê nổi tiếng như Ethiopia, Kenya. Cho cà phê mang đặc trưng đậm vị, hương hoa, citrus, berry, spice
– Châu Mỹ La-tinh: các quốc gia sản xuất cà phê nổi tiếng như Guatemala, Columbia. Cho cà phê mang đặc trưng có vị chua thanh, body êm, smooth, hương cocoa soft spice
– Châu Á Thái Bình Dương: các quốc gia sản xuất cà phê nổi tiếng như Sumatra, Yemen, Việt Nam. Cho cà phê mang đặc trưng full body, syrupy, smooth, hương herbal, earthy
3. Phân biệt các loại hạt, các phương pháp chế biến, rang xay và pha chế
a. Các loại hạt
Hiện nay, cà phê có rất nhiều giống với các phương pháp lai tạo và gieo trồng khác nhau. Song Arabica và Robusta vẫn là hai giống cà phê được biết đến và thương mại nhiều nhất. Điểm khác biệt giữa hai loại cà phê này, được tóm tắt như sau:

Sự khác biệt về giá thị trường đã tạo nên nhiều tranh cãi về việc Arabica là giống cà phê cao cấp hơn Robusta. Tuy nhiên, yếu tố chính tạo nên sự chênh lệch về giá thị trường này là do điều kiện và việc canh tác Arabica tương đối phức tạp hơn so với Robusta, đồng thời Arabica cho sản lượng thấp hơn Robusta, nên nguồn cung không đáp ứng đủ nhu cầu, tạo nên sự nhỉnh hơn về giá. Mỗi giống cà phê có những đặc điểm nổi trội riêng biệt và tùy vào khẩu vị của mỗi người, hoặc sự kết hợp với các loại nguyên liệu khác như sữa, kem béo… mà Arabica và Robusta sẽ tạo nên cảm giác uống hoàn hảo khác nhau cho người dùng.
b. Các phương pháp chế biến
Sau khi gieo trồng và thu hoạch, cà phê sẽ được đem đi chế biến. Tùy thuộc vào giống cà phê, tập tục về canh tác mà các phương pháp chế biến sẽ được lựa chọn tương ứng để cho ra hương vị cà phê tốt nhất. 03 phương pháp chế biến thông dụng nhất là chế biến khô, chế biến ướt và chế biến honey (hay chế biến bán ướt). Các thông tin và quy trình của các phương pháp cơ bản như sau:
– Phương pháp phơi khô tự nhiên:

– Phương pháp ướt:

– Phương pháp honey:

c. Các phương pháp rang xay
Các phương pháp rang xay cà phê hay còn được gọi là các dòng rang, các cấp độ rang của cà phê là một trong các yếu tố chính quyết định vị của cà phê. Tùy thuộc vào dòng rang được lựa chọn mà cà phê sẽ giữ được nhiều vị nguyên bản hay được thay đổi theo mục đích tăng cảm nhận về các nốt vị khác của cà phê. Các dòng rang trải đều từ rang nhạt đến rang đậm, thông thường các nhãn hàng trong nước sẽ thường hướng tới 03 dòng rang chính là rang nhạt, rang vừa và rang đậm.

d. Các phương pháp pha chế
Có rất nhiều phương pháp hay dụng cụ pha chế cà phê được thiết kế để phù hợp với từng dòng cà phê hay dòng rang cà phê và gu thưởng thức của người dùng khác nhau. Song nhìn chung, các phương pháp được phân chia theo 03 nhóm chính, cụ thể như sau:

II. Coffee tasting 2 loại hạt phổ biến Arabica và Robusta
1. Giới thiệu phương pháp và tiến hành brewing coffee
a. Phương pháp French press
Lựa chọn phương pháp French press cho cà phê Arabica, định lượng và phương pháp theo thông tin bảng dưới đây:

b. Phương pháp pha phin
Lựa chọn phương pháp pha phin cho cà phê Robusta, định lượng và phương pháp theo thông bảng dưới đây:

2. Các bước coffee tasting
Thông thường có 4 bước coffee tasting, đi kèm mỗi bước sẽ giúp người sử dụng có thể cảm nhận về các đặc trưng khác nhau của loại cà phê đang được thưởng thức, cụ thể:

III. Tác dụng của cà phê
1. Tác dụng tích cực
(a) Cung cấp năng lượng và cải thiện khả năng tập trung:
Caffeine hấp thụ nhanh vào máu và di chuyển lên não, nơi nó ức chế adenosine – chất dẫn truyền thần kinh gây buồn ngủ. Nhờ đó, các chất norepinephrine và dopamine tăng cường hoạt động, giúp cải thiện khả năng tập trung và tỉnh táo.
Đó là hiệu quả của caffeine trong việc cải thiện chức năng nhận thức.
(b) Hỗ trợ đốt cháy chất béo
Caffeine kích thích hệ thần kinh, thúc đẩy quá trình trao đổi chất tăng từ 3-11%, hỗ trợ đốt cháy mỡ hiệu quả.
(c) Cải thiện hiệu suất thể chất
Caffeine tăng adrenaline trong máu và kích thích thủy phân mỡ, cung cấp năng lượng cho cơ thể. Điều này cải thiện sức bền và hiệu suất tập luyện. Nghiên cứu cho thấy caffeine nâng cao hiệu suất thể thao trung bình 12%.
(d) Cung cấp chất dinh dưỡng thiết yếu
Theo số liệu từ USDA Food Composition Databases, một tách cà phê đen pha không thêm kem hoặc đường (240g) cung cấp 2,4 calo, 0,3g protein, 0g carbohydrate và 0g chất béo. Cà phê là một nguồn kali và magiê.
Lượng calo: 2.4
Chất béo: 0g
Natri: 4,8mg
Carbohydrate: 0g
Chất xơ: 0g
Đường: 0g
Chất đạm: 0,3g
Kali: 118mg
Magiê: 7.2mg
 Cà phê đen gần như không chứa calo, với protein tối thiểu và không có carbs hoặc chất béo. Cà phê chứa một lượng nhỏ vitamin và khoáng chất như kali, magiê, phốt pho, mangan, folate và choline.
(e) Giảm nguy cơ đái tháo đường tuýp 2
Uống cà phê thường xuyên giảm nguy cơ mắc bệnh này từ 23-50%, theo các nghiên cứu quan sát.
Một nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Dinh dưỡng lâm sàng Hoa Kỳ đã xác định rằng những người tham gia tiêu thụ bốn tách cà phê trở lên mỗi ngày đã giảm 30% nguy cơ mắc bệnh tiểu đường loại 2. Nghiên cứu lớn cho thấy tiêu thụ cà phê hàng ngày có thể có tác động đáng kể đến tình trạng mãn tính; Thật thú vị, cà phê khử caffein và caffein có tác dụng tương tự.
(f) Phòng ngừa Alzheimer và chứng mất trí nhớ
Những người uống cà phê có nguy cơ mắc Alzheimer thấp hơn 65%.
(g) Giảm nguy cơ mắc Parkinson
Người uống cà phê giảm nguy cơ mắc Parkinson từ 32-60%, nhờ tác động của caffeine trong việc duy trì dopamine.
(h) Chống trầm cảm và cải thiện tâm trạng
Phụ nữ uống 4 tách cà phê mỗi ngày giảm 20% nguy cơ trầm cảm.
(i) Giảm nguy cơ ung thư gan và đại trực tràng
Uống cà phê giảm nguy cơ ung thư gan 40% và ung thư đại trực tràng 15%.
(j) Làm chậm quá trình lão hóa
Cà phê chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp giảm thiệt hại do gốc tự do.
2. Tác dụng tiêu cực
(a) Gây Mất Ngủ
Nguyên nhân: Lượng caffeine trong cà phê là chất kích thích mạnh, giúp duy trì sự tỉnh táo bằng cách ngăn chặn adenosine, một chất hóa học trong não gây buồn ngủ.
Dẫn chứng: Một cốc cà phê trung bình chứa khoảng 95 mg caffeine, có thể duy trì hiệu quả kích thích trong khoảng 5-7 tiếng. Điều này khiến việc uống cà phê vào buổi chiều hoặc tối dễ dẫn đến khó ngủ, đặc biệt ở những người nhạy cảm với caffeine.
Hậu quả: Mất ngủ kéo dài làm giảm chất lượng cuộc sống, gây mệt mỏi, thiếu tập trung và giảm hiệu suất làm việc.
(b) Gây Nghiện
Nguyên nhân: Caffeine là một chất gây nghiện nhẹ. Khi tiêu thụ thường xuyên, cơ thể sẽ thích nghi và cần lượng caffeine ngày càng nhiều để duy trì tác dụng.
Dẫn chứng: Nghiên cứu của Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA) cho thấy các triệu chứng khi ngừng caffeine bao gồm đau đầu, lo lắng, mệt mỏi, khó chịu và giảm khả năng tập trung.
Hậu quả: Việc lạm dụng cà phê có thể dẫn đến quá liều caffeine, gây kích thích quá mức, đốt cháy tuyến thượng thận, làm cơ thể mệt mỏi hơn sau đó.
(c) Gây Các Vấn Đề về Tiêu Hóa
Nguyên nhân: Caffeine kích thích sản xuất gastrin, một hormone thúc đẩy hoạt động đường tiêu hóa, dẫn đến tác dụng nhuận tràng.
Dẫn chứng: Nghiên cứu từ Tạp chí Tiêu hóa lâm sàng cho thấy caffeine có thể gây buồn nôn, tiêu chảy và nôn.
Ở người bị trào ngược dạ dày thực quản (GERD), caffeine làm giãn cơ thắt thực quản dưới, khiến triệu chứng trầm trọng hơn.
Hậu quả: Tiêu hóa bất ổn kéo dài ảnh hưởng đến sự hấp thu dinh dưỡng và sức khỏe tổng thể.
(d) Làm Thay Đổi Tâm Trạng và Tăng Sự Lo Lắng
Nguyên nhân: Caffeine tác động đến hormone căng thẳng như cortisol và adrenaline, đồng thời ảnh hưởng đến chức năng dẫn truyền thần kinh.
Dẫn chứng: Lượng lớn caffeine làm tăng nhịp tim, gây bồn chồn và dễ kích động, đặc biệt ở những người có sẵn tình trạng lo âu hoặc các vấn đề tim mạch.
Hậu quả: Tăng nguy cơ rối loạn lo âu, dễ cáu kỉnh, thậm chí gây nghiện tâm lý khi dùng cà phê để che giấu sự mệt mỏi.
(e) Có Thể Chứa Nhiều Calo
Nguyên nhân: Cà phê đen hầu như không có calo, nhưng các loại cà phê pha chế với kem, đường, hoặc sữa đặc lại chứa nhiều calo.
Dẫn chứng: Một ly cà phê latte cỡ lớn với kem đánh và caramel có thể chứa tới 400-500 calo, làm tăng nguy cơ béo phì nếu sử dụng thường xuyên.
Hậu quả: Lượng calo cao từ cà phê không phù hợp với mục tiêu giảm cân, có thể gây tích lũy mỡ thừa.
(f) Gây Nhược Cơ và Tiêu Cơ Vân
Nguyên nhân: Một số trường hợp hiếm gặp, caffeine làm gia tăng nguy cơ tiêu cơ vân (rhabdomyolysis), dẫn đến sự phân hủy cơ vân.
Dẫn chứng: Tiêu cơ vân có thể giải phóng các chất như myoglobin và kali vào máu, gây rối loạn điện giải và suy thận cấp.
Hậu quả: Dẫn đến nhược cơ, đau nhức cơ, và có nguy cơ cao với người thường xuyên tiêu thụ lượng lớn caffeine.
IV. Cách sử dụng hợp lý
(a) Liều Lượng
Khuyến nghị: Mỗi ngày không nên tiêu thụ quá 400 mg caffeine (tương đương 4 tách cà phê đen loại trung bình).
Những người uống nhiều hơn sáu tách cà phê chứa caffein mỗi ngày có thể tăng nguy cơ:

+ Tiêu chảy

+ Mất ngủ

+ Nhức đầu

+ Nhịp tim không đều

+ Buồn nôn và nôn

+ Hồi hộp và lo lắng

+ Ù tai

+ Đau dạ dày

Lý do: Lượng caffeine vượt quá giới hạn này có thể gây mất ngủ, căng thẳng, nhức đầu hoặc các vấn đề về tiêu hóa.
(b) Thời Gian Uống Cà Phê
Không uống cà phê vào buổi sáng khi bụng đói:
Lý do:
Cà phê làm tăng sản xuất axit dạ dày, có thể gây đau hoặc loét dạ dày nếu uống khi bụng đói.
Uống cà phê khi bụng đói cũng làm tăng huyết áp và tiêu hao năng lượng nhanh chóng, gây nguy cơ hạ đường huyết. Đồng thời, uống cà phê khi bụng đói có thể dẫn đến tăng nguy cơ rối loạn tiêu hóa và loét dạ dày.
Khuyến nghị: Nên uống cà phê sau khi đã ăn sáng đầy đủ.
Thời điểm tối ưu: Uống cà phê giữa buổi sáng hoặc đầu giờ chiều để tăng cường tỉnh táo và tránh ảnh hưởng đến giấc ngủ.
(c) Chế Biến
Tránh uống quá nhiều cà phê hòa tan:
Lý do: Cà phê hòa tan thường chứa đường, kem tách sữa, và axit béo chuyển hóa, làm tăng nguy cơ béo phì, tiểu đường và các vấn đề tim mạch.
Khuyến nghị: Ưu tiên cà phê nguyên chất hoặc pha phin để kiểm soát các thành phần bổ sung.
Không thêm quá nhiều đường:
Lý do: Đường thừa trong cà phê không chỉ làm tăng nguy cơ béo phì mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe răng miệng.
Khuyến nghị: Nên uống cà phê nguyên chất hoặc chỉ thêm một chút sữa để giảm bớt vị đắng.
(d) Kết Hợp với Lối Sống Lành Mạnh
Tập thể dục đều đặn: Cà phê có thể tăng cường hiệu suất vận động khi uống trước khi tập luyện.
Uống đủ nước: Caffeine có thể gây mất nước nhẹ, nên uống thêm nước để bù đắp.
Chế độ ăn cân đối: Kết hợp cà phê với chế độ ăn giàu chất xơ và protein giúp hạn chế các tác dụng phụ như khó tiêu hoặc loét dạ dày.
(e) Đối Tượng Không Nên Uống Cà Phê

• Phụ nữ mang thai và cho con bú: Caffeine có thể đi qua nhau thai và sữa mẹ, ảnh hưởng đến thai nhi hoặc trẻ sơ sinh. Tổ chức Y tế Thế giới khuyến nghị phụ nữ mang thai nên hạn chế caffeine dưới 200 mg/ngày.

• Trẻ em: Trẻ em nhạy cảm hơn với caffeine, dễ gặp các triệu chứng như rối loạn giấc ngủ, tăng nhịp tim.

• Người bị tăng huyết áp hoặc rối loạn nhịp tim: Caffeine có thể làm trầm trọng tình trạng này.

• Người bị trào ngược dạ dày-thực quản hoặc loét dạ dày: Caffeine kích thích tiết axit, gây khó chịu và đau đớn.

• Người bị đau nửa đầu: Caffeine có thể làm tăng cường sự kích thích thần kinh, khiến triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn.

• Người bị rối loạn giấc ngủ: Cà phê làm giảm chất lượng giấc ngủ và gia tăng lo âu.